validismo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baliˈdismo/
Nghĩa chính
- Độc lập (không cần sự nghiệp)danh từindependence (not needing a career)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- validismoDạng gốc (base form)
- validismosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh