Nghĩa chính
- Ngày độc lậpdanh từAn annual celebration commemorating the anniversary of a nation's assumption of independent statehood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- independence dayDạng gốc (base form)
- independence daysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy Independence Daycụm từ | cụm từ | Lời chào được sử dụng trong Ngày Độc lập để ghi nhận lễ kỷ niệm của nó |
Ví dụ
- .
- 7.
- .