ISIS
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tổ chức Nhà nước Hồi giáo tự xưng, ISdanh từ riêngA Salafist group mainly active in Iraq and Syria, where it has proclaimed itself as a (unrecognized) state and later caliphate.
- Cơ quan Tình báo Mật Israeldanh từ riêngInitialism of Israeli Secret Intelligence Services (“a pun on the Salafist group”)
- Viện Khoa học và An ninh Quốc tếdanh từ riêngInitialism of Institute for Science and International Security.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ISIS-Kdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Islamic State in Iraq and Syria: Khorasan / Nhà nước Hồi giáo Iraq và Syria, Khorasan: Daesh-Khorasan |
Ví dụ
- , group’s Bakr al-Baghdadi.
- .
- Aart .
Họ từ (word family)
cùng gốc ISISNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha