Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Isisism
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tôn giáo cổ xưa và theo chủ nghĩa tái thiết tôn kính các vị thần Ai Cập
danh từ riêng
An ancient and reconstructionist religion that venerates a pantheon of Egyptian deities.
Nguồn gốc
(etymology)
Isis
+
-ism
AI
1
Tôn giáo cổ xưa và theo chủ nghĩa tái thiết tôn kính các vị thần Ai Cập
1
Tôn giáo cổ xưa và theo chủ nghĩa tái thiết tôn kính các vị thần Ai Cập
1
Tôn giáo cổ xưa và theo chủ nghĩa tái thiết tôn kính các vị thần Ai Cập