Isis
B2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈisis/
Nghĩa chính
- Nữ thần Ai Cập cổ đạidanh từ riêngIsis
- Tổ chức Nhà nước Hồi giáodanh từ riêngISIS (Islamic State of Iraq and Syria)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?ISIS là gì?
- George . Bush.Không có ISIS nếu không có George W. Bush.