IMPLY
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cổng logic thực hiện hàm ý vật chấtdanh từA logic gate that implements material implication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IMPLYDạng gốc (base form)
- IMPLYsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clearly imply | Ngụ ý rõ ràng | |
| heavily imply | Ám chỉ sâu sắc | |
| seem to imply | Dường như ngụ ý | |
| strongly imply | Ngụ ý mạnh mẽ | |
| necessarily imply | Nhất thiết ngụ ý |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc IMPLYNgôn ngữ khác
Tiếng Trung