Dịch

IMPLY

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổng logic thực hiện hàm ý vật chấtdanh từA logic gate that implements material implication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. IMPLYDạng gốc (base form)
  2. IMPLYsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clearly implyNgụ ý rõ ràng
heavily implyÁm chỉ sâu sắc
seem to implyDường như ngụ ý
strongly implyNgụ ý mạnh mẽ
necessarily implyNhất thiết ngụ ý

AI