Dịch

NIMPLY

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cổng logic thực hiện việc không hàm ý vật chấtdanh từA logic gate that implements material nonimplication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NIMPLYDạng gốc (base form)
  2. NIMPLYsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI