connotar
động từ (verb)
/konnoˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Ngụ ýđộng từto imply
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể connotarDanh động từ connotandoPhân từ connotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | connoto |
| tú | connotas |
| él/ella/Ud. | connota |
| nosotros | connotamos |
| vosotros | connotáis |
| ellos/Uds. | connotan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung