ICON
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trái phiếu quyền chọn tiền tệ theo chỉ sốdanh từAcronym of index currency option note, a type of financial instrument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ICONDạng gốc (base form)
- ICONsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gay icondanh từ | danh từ | Người nổi tiếng được nhiều người đồng tính nam và/hoặc đồng tính nữ ngưỡng mộ |
| hamburger icondanh từ | danh từ | Biểu tượng bao gồm ba đường ngang song song (tức là thanh ba ≡), được sử dụng để biểu thị menu thả xuống |
| pop icon | Biểu tượng nhạc đại chúng | |
| mute icon | Biểu tượng tắt tiếng | |
| folder icon | Biểu tượng thư mục | |
| desktop icon | Biểu tượng màn hình chính | |
| fashion icon | Biểu tượng thời trang | |
| cultural icon | Biểu tượng văn hóa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ICONNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha