Dịch

ICON

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trái phiếu quyền chọn tiền tệ theo chỉ sốdanh từAcronym of index currency option note, a type of financial instrument.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ICONDạng gốc (base form)
  2. ICONsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gay icondanh từNgười nổi tiếng được nhiều người đồng tính nam và/hoặc đồng tính nữ ngưỡng mộ
hamburger icondanh từBiểu tượng bao gồm ba đường ngang song song (tức là thanh ba ≡), được sử dụng để biểu thị menu thả xuống
pop iconBiểu tượng nhạc đại chúng
mute iconBiểu tượng tắt tiếng
folder iconBiểu tượng thư mục
desktop iconBiểu tượng màn hình chính
fashion iconBiểu tượng thời trang
cultural iconBiểu tượng văn hóa

AI