icono
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/iˈkono/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Biểu tượng tôn giáo, tranh thánhdanh từicon (a representation, especially as an object of religious devotion)
- Biểu tượngdanh từicon (a small picture that represents something)
- Ký hiệu tượng hìnhdanh từicon (a word, character, or sign whose form is determined by the referent)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iconoDạng gốc (base form)
- iconosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| icono de la barra | Biểu tượng thanh | |
| icono de la carpeta | Biểu tượng thư mục | |
| icono de la red | Biểu tượng mạng | |
| icono del sistema | Biểu tượng hệ thống | |
| icono de la aplicación | Chưa có nghĩa | |
| icono de la cámara | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tranh thánh
- icon (a type of religious paining)
Họ từ (word family)
cùng gốc iconoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy vẽ các biểu tượng.
- , .Để chỉnh sửa câu, nhấp vào biểu tượng bút chì.
- , .Để đổi cờ, nhấp vào biểu tượng cờ và chọn ngôn ngữ đúng.