iconografía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ikonoɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
- Hình tượng họcdanh từiconography
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iconografíaDạng gốc (base form)
- iconografíasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc iconografíaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh