Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iconodulía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu tượng
danh từ
iconodulia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iconodulía
Dạng gốc
(base form)
iconodulía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
标志
biāo zhì
Biển báo, dấu hiệu, biểu tượng
字
zì
Ký hiệu, biểu tượng
象征
xiàng zhēng
Biểu tượng
Tiếng Anh
iconodulia
Sự tôn kính các biểu tượng tôn giáo
AI
1
Biểu tượng
1
Biểu tượng
1
Biểu tượng