Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iconodulia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tôn kính các biểu tượng tôn giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The veneration of religious icons.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
idolodulia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
iconodulía
giống cái
Biểu tượng
AI
1
Sự tôn kính các biểu tượng tôn giáo
1
Sự tôn kính các biểu tượng tôn giáo
1
Sự tôn kính các biểu tượng tôn giáo