Homeland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số thuộc quận Riverside, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngA census-designated place in Riverside County, California, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| homeland securitydanh từ | danh từ | Nỗ lực phối hợp quốc gia, chủ yếu của chính phủ, nhằm giữ cho Hoa Kỳ an toàn và kiên cường trước chủ nghĩa khủng bố và các mối nguy hiểm khác |
| ur-homelanddanh từ | danh từ | Quê hương, lãnh thổ hoặc môi trường sống nguyên thủy |
| Homeland Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Anderson, Nam Carolina |
| defend the homeland | Bảo vệ quê hương | |
| return to the homeland | Trở về quê hương |
Ví dụ
- , , .
- , . .
- Security's , , .