Nghĩa chính
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HodgkinsonDạng gốc (base form)
- HodgkinsonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eugenia hodgkinsoniae | Chưa có nghĩa | |
| Syzygium hodgkinsoniae | Chưa có nghĩa |