Dịch

Hindudom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hindu Rashtra, vương quốc của người Hindu; Ấn Độdanh từkhông đếm được (uncountable)Hindu Rashtra, the realm of Hindu people; India
  2. Vương quốc hoặc phạm vi của người theo đạo Hindudanh từkhông đếm được (uncountable)The realm or sphere of Hindus.
  3. Hindutva.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Hindu-dom

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • ‘ !’ Dharm^([]) ! Rashtra ! Vande
  • , . [...]

AI