Dịch

Dar al-Islam

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Những vùng đất thực hành luật Hồi giáo; thế giới Hồi giáodanh từ riêngLands that practice Islamic law; the Muslim world.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpدار الإسلام“land of submission (to God)”

Họ từ (word family)

AI