Nghĩa chính
- Hành tinh Sao Kim khi được quan sát như một ngôi sao buổi tốidanh từ riêngThe planet Venus when observed as an evening star.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wreck of the Hesperusdanh từ | danh từ | Dùng trong ví dụ để mô tả vẻ bề ngoài của một người bừa bộn hoặc lôi thôi |
Họ từ (word family)
cùng gốc HesperusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhHesperus
- từ tiếng Hy Lạp cổἕσπεροςhésperos“pertaining to the evening, western”