Dịch

hesperian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở phương tây, ở phương đoàitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Hesperiidae family of butterflies.
  2. Các loài bướm thuộc họ Hesperiidae; một thuyền trưởngdanh từAny butterfly of the family Hesperiidae; a skipper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hesperianDạng gốc (base form)
  2. hesperiansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hesperian epochdanh từ riêngKỷ nguyên thứ hai trong ba kỷ nguyên địa chất của sao Hỏa, khoảng từ 3.500 triệu năm trước đến 1.800 triệu năm trước, được đánh dấu bằng các dòng dung nham, trước kỷ nguyên Noachian và tiếp theo là kỷ nguyên Amazon

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI