hesperian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ở phương tây, ở phương đoàitính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Hesperiidae family of butterflies.
- Các loài bướm thuộc họ Hesperiidae; một thuyền trưởngdanh từAny butterfly of the family Hesperiidae; a skipper
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hesperianDạng gốc (base form)
- hesperiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hesperian epochdanh từ riêng | danh từ riêng | Kỷ nguyên thứ hai trong ba kỷ nguyên địa chất của sao Hỏa, khoảng từ 3.500 triệu năm trước đến 1.800 triệu năm trước, được đánh dấu bằng các dòng dung nham, trước kỷ nguyên Noachian và tiếp theo là kỷ nguyên Amazon |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa