Hazard
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Là một thành phố tự trị, là trung tâm hành chính của quận Perry, bang Kentucky, Hoa Kỳ.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A home rule city, the county seat of Perry County, Kentucky, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HazardDạng gốc (base form)
- HazardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fire hazarddanh từ | danh từ | Nguy cơ cháy |
| hazard a guessđộng từ | động từ | Đoán |
| health hazarddanh từ | danh từ | Một cái gì đó có khả năng gây nguy hiểm cho sức khỏe của một người |
| occupational hazarddanh từ | danh từ | Rủi ro nghề nghiệp |
| hazard paydanh từ | danh từ | Trả giá nguy hiểm |
| race hazarddanh từ | danh từ | Điều kiện cuộc đua |
| hazard ratiodanh từ | danh từ | Thước đo khả năng xảy ra một sự kiện trong một nhóm so với sự kiện khác tại một thời điểm cụ thể hoặc trong một tập hợp con thời gian nghiên cứu; tỷ lệ giữa tỷ lệ nguy hiểm của hai nhóm |
| hazard lightdanh từ | danh từ | Các đèn được lắp ở phía trước và phía sau xe, dùng để cảnh báo những người lái xe khác về tình huống nguy hiểm, thường là khi xe hoạt động không bình thường |