Dịch

fire hazard

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪ.ə ˈhæzəd/US/ˈfaɪ.ɚ ˈhæzɚd/

Nghĩa chính

  1. Nguy cơ cháydanh từAny action, material, or condition that may increase the size or severity of a fire or that might cause a fire to start.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fire hazardDạng gốc (base form)
  2. fire hazardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Đây là nguy cơ cháy.
  • .Đó là nguy cơ cháy.
  • toaster's .Hãy vệ sinh khay hứng vụn của máy nướng bánh mì thường xuyên để tránh nguy cơ cháy.

AI