hazardry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đánh bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Gambling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hazardryDạng gốc (base form)
- hazardriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
hazard-ry
- từ tiếng Anh trung đạihasardrie
- từ tiếng Pháp trung đạihasarderie