Dịch

hazardry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đánh bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Gambling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazardryDạng gốc (base form)
  2. hazardriesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

hazard-ry

  1. từ tiếng Anh trung đạihasardrie
  2. từ tiếng Pháp trung đạihasarderie

AI