Dịch

hazarder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người mạo hiểm hoặc nguy hiểmdanh từOne who ventures or hazards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hazarderDạng gốc (base form)
  2. hazardersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người chơi bài hoặc xúc xắc
  1. Người chơi bài hoặc xúc xắc; game thủA player at cards or dice; gamester.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihasardour
  2. từ tiếng Pháp trung đạihasardeur

Ví dụ

  • , .

AI