Dịch

Hardin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Ngôi làng, quận lỵ của Quận Calhoun, Illinoisdanh từ riêngA village, the county seat of Calhoun County, Illinois.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Clayton, Iowadanh từ riêngAn unincorporated community in Clayton County, Iowa.

Cụm từ (phrase)

Hardin Countydanh từ riêngMột trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Elizabethtown. Được đặt tên theo quận ở Kentucky
Harding grassdanh từCỏ Phalaris Aquas
Harding Countydanh từ riêngMột trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Nhà thờ Hồi giáo. Được đặt theo tên của Tổng thống Warren G. Harding
Hardington Marshdanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Hardington Mandeville, quận Nam Somerset, Somerset, Anh (OS lưới ref ST5009)
Hardin CollegeChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Thành phố nhỏ ở quận Marshall
  1. Thành phố nhỏ ở quận Marshall, KentuckyA minor city in Marshall County, Kentucky.

Ví dụ

  • Chili’s “ ” , ( ), ( ), ( ) ( ).

AI