Harbour
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anhdanh từ riêngA surname from English
- Một họdanh từ riêngA surname from French, variant of Arbour
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HarbourDạng gốc (base form)
- HarboursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fox Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Red Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| Old Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở miền nam Jamaica |
| Bal Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở hạt Miami-Dade, Florida, Hoa Kỳ |
| Mare Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu định cư ở Quần đảo Falkland |
| Cole Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng ở Quận Guysborough, Nova Scotia, Canada |
| Lark Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| York Harbourdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
Họ từ (word family)
cùng gốc HarbourNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Hayes's coco-nuts, , , .
- 2020, .
- . , , .