Dịch

harbourless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có bến cảngtính từkhông so sánh (not comparable)without a harbour

Họ từ (word family)

cùng gốc harbourless

Nguồn gốc (etymology)

harbour-less

  1. từ tiếng Anh trung đạiherberweles“homeless”

AI