harbourer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chứa chấp người khácdanh từA person who harbours another.
- Người chứa chấp hoặc giải trí một cái gì đódanh từOne who harbours or entertains something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- harbourerDạng gốc (base form)
- harbourersSố nhiều (plural)