Dịch

harbourer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chứa chấp người khácdanh từA person who harbours another.
  2. Người chứa chấp hoặc giải trí một cái gì đódanh từOne who harbours or entertains something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. harbourerDạng gốc (base form)
  2. harbourersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

harbour-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiherberer

AI