Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antepuerto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anteˈpweɾto/
Nghĩa chính
1
Hải cảng
danh từ
harbour
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antepuerto
Dạng gốc
(base form)
antepuerto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
harbour
Cảng
AI
1
Hải cảng
1
Hải cảng
1
Hải cảng