Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
harboured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có bến cảng
tính từ
Having a harbour
2
Che chở
tính từ
sheltered
Họ từ
(word family)
cùng gốc
harboured
un
harboured
Không cung cấp bến cảng hoặc nơi trú ẩn
tính từ
AI
1
Có bến cảng
2
Che chở
1
Có bến cảng
2
Che chở
1
Có bến cảng
2
Che chở