Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hama
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
m
ə
/
US
/ˈ
h
æ
m
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thành phố ở Syria
danh từ riêng
A city in Syria.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Hama
Hama
s
Nhóm chiến binh Hồi giáo Palestine và tổ chức chính trị.
danh từ riêng
Hama
d
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
hama
da
Cảnh quan sa mạc cao, nơi phần lớn cát đã bị cuốn đi do xói mòn do gió
danh từ
Hama
n
Một họ
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
Epiphania
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
حَمَاة
ḥamāh
AI
1
Thành phố ở Syria
1
Thành phố ở Syria
1
Thành phố ở Syria