Dịch

Epiphania

danh từ riêng (proper noun)
/ˌɛpɪfəˈnaɪ.ə/

Nghĩa chính

  1. Thành phố cổ Hamadanh từ riêngThe ancient city of Hama.
  2. Thành phố cổ Cilicia nằm gần Issusdanh từ riêngA city of ancient Cilicia situated near Issus.
  3. Thành phố của Bithynia cổ đạidanh từ riêngA city of ancient Bithynia.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhEpiphanīa
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἘπιφάνειαEpipháneia

AI