Dịch

Hamas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm chiến binh Hồi giáo Palestine và tổ chức chính trị.danh từ riêngA Palestinian Islamist militant group and political organization.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • [] – – .
  • .
  • , , .

AI