Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Hamás
B2
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/xaˈmas/
Nghĩa chính
1
Phong trào Hồi giáo Hamas
danh từ riêng
Hamas (a Palestinian Islamist militant group and political organization)
AI
1
Phong trào Hồi giáo Hamas
1
Phong trào Hồi giáo Hamas
1
Phong trào Hồi giáo Hamas