Hail
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tỉnh của Ả Rập Xê Útdanh từ riêngA province of Saudi Arabia
- Thành phố ở Hail, Ả Rập Xê Útdanh từ riêngA city in Hail, Saudi Arabia
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- HailDạng gốc (base form)
- HailsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- HailfromLà người gốc, đến từ, bắt nguồn từ; có nơi sinh hoặc nơi cư trú của một người
- HaildownTừ trên trời rơi xuống như mưa đá
Cụm từ khác (phrase)all hailDùng như một lời chào thân thiện hoặc tôn trọng để tán dương, chào đón hoặc chào đón ai đó: (Tôi chúc bạn) mọi sức khỏe và may mắn!Hail MaryKinh Kính Mừnghail stormCơn bão đặc trưng bởi rất nhiều mưa đá lớnhail-fellow-well-metHòa đồng, thân thiệne-hailViệc sử dụng dịch vụ Internet để gọi taxi hoặc đặt xe riêng theo yêu cầuall-hailChào hoặc chào (ai đó) bằng tiếng kêu "all mưa đá"; do đó, để chào hỏi hoặc chào đón (ai đó)
Ví dụ
- . , , . , , “, !” .
- .