Dịch

Hailey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổ, một biến thể chính tả của Hayleydanh từ riêngA surname from Old English, a spelling variant of Hayley.
  2. Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.
  3. Đồng nghĩa với Haileybury; Một ngôi làng ở Hertfordshire, miền Đông nước Anh, Anh, Vương quốc Anhdanh từ riêngSynonym of Haileybury; A village in Hertfordshire, East of England, England, United Kingdom.
  4. Thành phố, quận lỵ của Quận Blaine, Idaho, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Blaine County, Idaho, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. HaileyDạng gốc (base form)
  2. HaileysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hailey-Hailey diseasedanh từPemphigus lành tính gia đình, một rối loạn di truyền gây ra mụn nước trên da

AI