ensalzar
C1động từ (verb)
/ensalˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Ca ngợi, tán dươngđộng từto hail, extol
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ensalzarDanh động từ ensalzandoPhân từ ensalzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ensalzo |
| tú | ensalzas |
| él/ella/Ud. | ensalza |
| nosotros | ensalzamos |
| vosotros | ensalzáis |
| ellos/Uds. | ensalzan |
Họ từ (word family)
cùng gốc ensalzarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh