Dịch

Gum

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GumDạng gốc (base form)
  2. GumsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Saxon cổgumo“man”

Ngôn ngữ khác

AI