Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
by gum
trạng từ
(adverb)
US
/
b
aɪ
ˈ
ɡ
ʌ
m
/
Nghĩa chính
1
Bởi Chúa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
by God
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
by gummy
trạng từ
trạng từ
Bởi Chúa!: thể hiện sự ngạc nhiên
Ví dụ
“
You
mean
all’s
lost
?”
I
asked
.
“
Aye
,
by
gum
,
I
do
!”
he
answered
.
Couldn't
hear
the
brass
/
Couldn't
hear
the
drum
/
He
was
in
a
class
by
himself
,
by
gum
!
AI
1
Bởi Chúa
1
Bởi Chúa
1
Bởi Chúa