Nghĩa chính
- Thanh kẹo cao sudanh từSynonym of gum stick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stick of gumDạng gốc (base form)
- sticks of gumSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- stickdễ nhầm“stick” ở đây chỉ thanh kẹo, không phải cây gậy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- — , , — , , .
- .