Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thanh kẹo cao sudanh từA stick of chewing gum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gum stickDạng gốc (base form)
- gum sticksSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các chất cứng mịn để trẻ cắn khi mọc răng
- Any smooth hard substance for children to bite upon while teething.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- gum-stick, , , , , .
- ,