Dịch

gum stick

danh từ (noun)
US/ˈɡʌm ˈstɪk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thanh kẹo cao sudanh từA stick of chewing gum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gum stickDạng gốc (base form)
  2. gum sticksSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Các chất cứng mịn để trẻ cắn khi mọc răng
  1. Any smooth hard substance for children to bite upon while teething.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • gum-stick, , , , , .
  • ,

AI