Gull
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ, người ủng hộ hoặc người khác có liên hệ với Câu lạc bộ bóng đá Torquay Uniteddanh từA player, supporter or other person connected with Torquay United Football Club.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GullDạng gốc (base form)
- GullsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| land gulldanh từ | danh từ | Mòng biển lưng đen lớn (Larus marinus) |
| common gulldanh từ | danh từ | Mòng biển cỡ trung bình, Larus canus |
| little gulldanh từ | danh từ | Con mòng biển di cư nhỏ, Larus minutus, từ Bắc Âu và Châu Á |
| mew gulldanh từ | danh từ | Mòng biển thông thường, Larus canus |
| Cape gulldanh từ | danh từ | Phân loài của mòng biển tảo bẹ, Larus dominicanus vetula, được tìm thấy ở bờ biển Nam Phi |
| kelp gulldanh từ | danh từ | Mòng biển tảo bẹ |
| shark-gulldanh từ | danh từ | Kẻ lừa gạt sự tự tin; một người săn lùng những kẻ đơn giản |
| ivory gulldanh từ | danh từ | Loài chim biển Bắc Cực thuộc họ mòng biển Laridae, Pagophila eburnea |
Họ từ (word family)
cùng gốc GullNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha