Dịch

Grenada

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Grê-na-đadanh từ riêngAn island and country in the Caribbean.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Siskiyou, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Siskiyou County, California, United States.
  3. Thành phố, quận lỵ của Quận Grenada, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Grenada County, Mississippi, United States.

Cụm từ (phrase)

Grenada Countydanh từ riêngMột trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Grenada
apple of Grenadadanh từQuả lựu
Grenada worm snakeChưa có nghĩa
Grenada doveChưa có nghĩa
Grenada flycatcherChưa có nghĩa
Grenada tree anoleChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápGrenade
  2. từ tiếng Tây Ban NhaGranada
  3. từ tiếng Ả RậpغَرْنَاطَةḠarnāṭa

Cùng gốc (doublet)Granada

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • . George's .
  • .

AI