Dịch

Granada

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Thành phố ở Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA city in Andalusia, Spain.
  2. Tỉnh của Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngA province of Andalusia, Spain.
  3. Thành phố ở Nicaraguadanh từ riêngA city in Nicaragua.
  4. Tỉnh của Nicaraguadanh từ riêngA department of Nicaragua.

Cụm từ (phrase)

El Granadadanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳ
New Granadadanh từ riêngTỉnh lịch sử ở Nam Mỹ thuộc địa tương ứng với Colombia và Ecuador ngày nay
Granada Hillsdanh từ riêngKhu phố của Thung lũng San Fernando, Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Nueva Granadadanh từ riêngThị trấn ở tỉnh Usulután, El Salvador

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn theo luật định ở Quận Prowers
  1. Thị trấn theo luật định ở Quận Prowers, ColoradoA statutory town in Prowers County, Colorado.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaGranada

Cùng gốc (doublet)Grenada

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI