Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Grenada County
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Grenada
danh từ riêng
One of 82 counties in Mississippi, United States. County seat: Grenada.
AI
1
Một trong 82 quận ở Mississippi
1
Một trong 82 quận ở Mississippi
1
Một trong 82 quận ở Mississippi