Gray
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Họ Graydanh từ riêngA surname transferred from the nickname; originally a nickname for someone with a gray beard or hair.
- Tên nam Graydanh từ riêngA male given name.
- Thành phố Graydanh từ riêngA city, the county seat of Jones County, Georgia.
- Cộng đồng Graydanh từ riêngAn unincorporated community in Knox County, Kentucky.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)gray areaVùng mập mờgray hatNhân vật mơ hồ về mặt đạo đức; một nhân vật phản diệnblue-grayCó màu xám xanhgreen-grayVề cơ sở hạ tầng: kết hợp các hệ thống tự nhiên với kỹ thuật truyền thốnggray-AMàu xámgray foxUrocyon cinereoargenteus, một loài động vật có vú ăn thịt thuộc họ Canidae, môi trường sống trải dài từ miền trung Bắc Mỹ đến miền bắc Nam Mỹ
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố Gray
- A minor city in Audubon County, Iowa.
Ví dụ
- , .
- ?
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc Gray- GraysonHọ có nguồn gốc như một nghề nghiệp hoặc như một tên đệm cho con trai của một người quản lýdanh từ riêng
- GraysThị trấn ở quận Thurrock, Essex, Anh, ở phía bắc sông Thames; còn được gọi là Grays Thurrock (OS lưới ref TQ6177)danh từ riêng
- graylingCá xám châu Âu, cá xámdanh từC2
- grayishHơi xám, xam xámtính từB1
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnGraecus“Greek”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha