Grande
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đô thị ở Schleswig-Holstein, Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality in Schleswig-Holstein, Germany.
- Một họ từ các ngôn ngữ Romancedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from the Romance languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- GrandeDạng gốc (base form)
- GrandesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rio Grandedanh từ riêng | danh từ riêng | Con sông lớn ở Hoa Kỳ và Mexico, bắt đầu từ Colorado, chảy qua New Mexico và tạo thành ranh giới giữa Texas và các bang Chihuahua, Coahuila, Nuevo León và Tamaulipas của Mexico trong phần lớn chiều dài của nó |
| La Grandedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Union, Oregon, Hoa Kỳ |
| El Grandedanh từ riêng | danh từ riêng | Sông Mississippi |
| grande damedanh từ | danh từ | Là người phụ nữ có địa vị cao, có địa vị xã hội hoặc có nhân cách đàng hoàng, đặc biệt là người đã cao tuổi và kiêu kỳ |
| Grande Terredanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo lớn nhất của New Caledonia |
| Porto Grandedanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Amapá, Brasil |
| Grande-Terredanh từ riêng | danh từ riêng | Đảo Caribe thuộc Pháp, thuộc Quần đảo Leeward, một khu phụ thuộc của tỉnh hải ngoại Guadeloupe, Tây Ấn thuộc Pháp |
| grande finaledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với big final |
Họ từ (word family)
cùng gốc GrandeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaGrande
- mượn từ tiếng ÝGrande
Ví dụ
- ?
- .
- .