Dịch

Gracie

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɡɹeɪsi/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nữ Gracedanh từ riêngA diminutive of the female given name Grace.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Gracie Mansiondanh từ riêngNơi ở chính thức của thị trưởng thành phố New York, nằm ở Manhattan

Ví dụ

  • mom’s , , , , , grace-ish, , didn’t ?

Nguồn gốc (etymology)

AI