Dịch

Gordo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Gordondanh từ riêngA diminutive of the male given name Gordon.

Cụm từ (phrase)

Cerro Gordodanh từ riêngNgôi làng ở Quận Piatt, Illinois, Hoa Kỳ
Cerro Gordo Countydanh từ riêngMột trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Mason
Gordon Hilldanh từ riêngKhu vực ngoại ô ở quận Enfield, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ3297)
Gordon Countydanh từ riêngMột trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Calhoun
Gordon setterdanh từGiống chó setter lớn màu đen và nâu
Gordon Bennettthán từBiểu hiện của sự ngạc nhiên, khinh miệt, phẫn nộ, ghê tởm, thất vọng
Gordon syndromedanh từChứng rối loạn di truyền hiếm gặp đặc trưng bởi hở hàm ếch và co rút bẩm sinh ở bàn tay và bàn chân

AI