Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gordon Bennett
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Biểu hiện của sự ngạc nhiên, khinh miệt, phẫn nộ, ghê tởm, thất vọng
thán từ
expression of surprise, contempt, outrage, disgust, frustration.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
good grief
what the fuck
AI
1
Biểu hiện của sự ngạc nhiên
1
Biểu hiện của sự ngạc nhiên
1
Biểu hiện của sự ngạc nhiên