Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gordon setter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɔː
d
n
̩ ˈ
s
ɛ
t
.
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɔ
r
d
n
̩ ˈ
s
ɛ
t
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Giống chó setter lớn màu đen và nâu
danh từ
A breed of large black and tan setter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Gordon setter
Dạng gốc
(base form)
Gordon setter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giống chó setter lớn màu đen và nâu
1
Giống chó setter lớn màu đen và nâu
1
Giống chó setter lớn màu đen và nâu